Keytruda và Liệu Pháp Tế Bào Miễn Dịch (CAR-T, NK): Khác Nhau Như Thế Nào Trong Điều Trị Ung Thư?

Một sơ đồ khoa học minh họa hai cơ chế điều trị ung thư. Bên trái là "Liệu pháp tế bào CAR T", cho thấy một tế bào T tấn công tế bào ung thư. Bên phải là "Ức chế PD-1 / PD-L1", cho thấy cách thuốc Keytruda (pembrolizumab) ngăn chặn tế bào ung thư trốn tránh hệ miễn dịch.

Trong hai thập kỷ gần đây, liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị ung thư, mở ra cơ hội sống cho hàng triệu bệnh nhân mà trước đây gần như không còn lựa chọn. Tuy nhiên, “liệu pháp miễn dịch” không phải là một phương pháp duy nhất — đây là một họ các kỹ thuật điều trị rất khác nhau về bản chất sinh học. Hai đại diện tiêu biểu nhất hiện nay là Keytruda (pembrolizumab) — một loại thuốc sinh học, và liệu pháp tế bào miễn dịch như CAR-T, CAR-NK — sử dụng chính tế bào sống làm “vũ khí” điều trị.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, ứng dụng lâm sàng, ưu nhược điểm và xu hướng phối hợp giữa Keytruda và liệu pháp tế bào miễn dịch, dựa trên các nguồn thông tin y khoa uy tín trên thế giới.


1. Tổng quan: Hai triết lý điều trị khác nhau

Cả hai phương pháp đều hướng đến cùng một mục tiêu — huy động hệ miễn dịch để tiêu diệt tế bào ung thư — nhưng đi theo hai con đường hoàn toàn khác nhau:

  • Keytruda hoạt động theo nguyên lý “tháo phanh”: cơ thể vốn đã có tế bào miễn dịch có khả năng nhận diện ung thư, nhưng khối u tiết ra tín hiệu khiến các tế bào này bị “tắt”. Keytruda chặn tín hiệu ức chế đó, giải phóng khả năng tấn công vốn có của hệ miễn dịch.
  • Liệu pháp tế bào miễn dịch hoạt động theo nguyên lý “tăng viện”: lấy trực tiếp tế bào miễn dịch ra khỏi cơ thể, huấn luyện hoặc biến đổi gen trong phòng thí nghiệm để chúng nhận diện ung thư tốt hơn, rồi truyền một lượng lớn tế bào đã “nâng cấp” này trở lại để tấn công khối u.

2. Keytruda (Pembrolizumab) là gì?

Biểu đồ khoa học 3D minh họa cách thuốc Keytruda (pembrolizumab) gắn vào thụ thể PD-1 trên tế bào T, ngăn chặn sự liên kết với các ligand PD-L1 và PD-L2 của tế bào ung thư để khôi phục khả năng tiêu diệt khối u.
Hình 1: Chi tiết cơ chế Keytruda (pembrolizumab) liên kết thụ thể PD-1 trên tế bào T để ngăn chặn tương tác với PD-L1/PD-L2 từ khối u.

2.1. Bản chất và cơ chế phân tử

Pembrolizumab là một kháng thể đơn dòng nhân hóa thuộc nhóm immunoglobulin G4 (IgG4)/kappa, được thiết kế với độ đặc hiệu cao để chặn trực tiếp tương tác giữa thụ thể PD-1 trên bề mặt tế bào T với hai phối tử của nó là PD-L1 và PD-L2. Con đường PD-1 vốn được xem là một “công tắc kiểm soát miễn dịch” quan trọng mà tế bào ung thư có thể lợi dụng để né tránh sự giám sát chủ động của tế bào T.

Khi PD-1 bị chặn, các tế bào lympho đích được tăng cường hoạt động chức năng, từ đó thúc đẩy khối u thoái triển và cuối cùng bị hệ miễn dịch đào thải. Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, pembrolizumab chặn liên kết với cả hai phối tử ở nồng độ ức chế bán tối đa dưới 1 nM, đồng thời làm tăng phản ứng của tế bào T ở nồng độ rất thấp (khoảng 0,1–0,3 nM) trong các mẫu máu người khỏe mạnh, bệnh nhân ung thư và cả trên linh trưởng.

Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý: pembrolizumab chỉ khuếch đại các phản ứng miễn dịch đã tồn tại sẵn khi có sự kích thích từ thụ thể kháng nguyên, chứ không kích hoạt tế bào T một cách không đặc hiệu trên diện rộng — đây là lý do vì sao thuốc tương đối an toàn hơn so với việc kích hoạt miễn dịch toàn thân.

2.2. Chỉ định lâm sàng

Theo Alliance for Cancer Gene Therapy, Keytruda hiện được phê duyệt cho rất nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư bàng quang, vú, cổ tử cung, đại trực tràng, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư thực quản, đầu-cổ, thận, gan, phổi, u lympho, hắc tố (melanoma), ung thư tế bào Merkel và ung thư dạ dày. Pembrolizumab được phê duyệt lần đầu tại Mỹ vào tháng 9/2014 và tại Liên minh châu Âu vào tháng 7/2015, và tiếp tục được nghiên cứu mở rộng chỉ định dưới dạng đơn trị hoặc phối hợp với các liệu pháp khác.

Đáng chú ý, phạm vi chỉ định của Keytruda không chỉ giới hạn ở khối u rắn — thuốc cũng được phê duyệt cho một số thể u lympho, cho thấy ranh giới “khối u rắn và ung thư máu” không hoàn toàn tuyệt đối.

2.3. Cách sử dụng và tác dụng phụ

Keytruda được truyền tĩnh mạch định kỳ (thường mỗi 3–6 tuần) tại các cơ sở y tế ngoại trú, không đòi hỏi quy trình thu hoạch hay xử lý tế bào phức tạp. Về tác dụng phụ, do cơ chế hoạt động là tháo bỏ “phanh hãm” của hệ miễn dịch, thuốc có thể gây ra các phản ứng liên quan miễn dịch (immune-related adverse events) như mệt mỏi, sốt, đau đầu, và trong một số trường hợp là viêm các cơ quan như phổi, đại tràng, tuyến giáp hay gan — do hệ miễn dịch được kích hoạt quá mức và tấn công cả mô lành.


3. Liệu pháp tế bào miễn dịch: CAR-T và NK/CAR-NK

3.1. CAR-T là gì?

ơ đồ quy trình 6 bước của liệu pháp tế bào CAR-T để điều trị ung thư, bao gồm thu thập tế bào, sửa đổi gen, nuôi cấy, hóa trị và truyền tế bào trở lại cơ thể bệnh nhân.
Hình 2: Quy trình thực hiện liệu pháp tế bào CAR T

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute – NCI), CAR-T là loại liệu pháp miễn dịch đặc biệt vì được tạo ra từ chính tế bào T của bệnh nhân — loại tế bào đóng vai trò chủ lực trong việc tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh và tế bào bất thường của cơ thể. FDA đã phê duyệt liệu pháp CAR-T đầu tiên vào năm 2017 để điều trị bạch cầu lympho cấp dòng lympho B (ALL) ở trẻ em.

Quy trình thực hiện CAR-T gồm các bước:

  1. Thu thập tế bào: Tế bào T được lấy ra từ máu bệnh nhân qua một quy trình gọi là gạn tách bạch cầu (apheresis).
  2. Biến đổi gen trong phòng thí nghiệm: Các tế bào T được chèn thêm gen để biểu hiện thụ thể kháng nguyên dạng khảm (chimeric antigen receptor – CAR) trên bề mặt, giúp chúng nhận diện đặc hiệu một loại kháng nguyên trên tế bào ung thư (ví dụ CD19 trong ung thư máu dòng B).
  3. Nhân số lượng: Các tế bào đã biến đổi được nuôi cấy và nhân lên đến hàng trăm triệu tế bào.
  4. Truyền trở lại bệnh nhân: Sản phẩm CAR-T cuối cùng được truyền một lần duy nhất vào tĩnh mạch bệnh nhân.

Toàn bộ quy trình — từ lúc lấy máu đến khi truyền tế bào trở lại — mất khoảng 3–5 tuần theo dữ liệu của NCI.

3.2. Hiệu quả và độc tính của CAR-T

Một tổng quan khoa học chuyển dịch (translational science review) công bố trên PubMed cho thấy CAR-T mang lại hiệu quả rõ rệt ở nhiều bệnh lý huyết học: ở bệnh nhân đa u tủy đã từng điều trị 1–4 liệu pháp trước đó, CAR-T giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển đáng kể so với điều trị chuẩn (13,3 tháng so với 4,4 tháng). Tại thời điểm theo dõi 3 năm, gần một nửa số bệnh nhân vẫn sống và không tái phát.

Tuy nhiên, đi kèm với hiệu quả là các độc tính cấp đặc trưng cần được theo dõi sát:

  • Hội chứng giải phóng cytokine (Cytokine Release Syndrome – CRS): xảy ra ở khoảng 40–95% bệnh nhân, do lượng lớn tế bào miễn dịch được kích hoạt đồng loạt giải phóng cytokine gây sốt, tụt huyết áp, thiếu oxy.
  • Độc tính thần kinh (neurotoxicity/ICANS): gặp ở khoảng 15–65% bệnh nhân.
  • Hội chứng rò rỉ mao mạch: gây tích nước, phù phổi, suy thận trong một số trường hợp hiếm gặp hơn.

Ngoài ra, NCI cũng ghi nhận nguy cơ ung thư thứ phát sau CAR-T là rất thấp nhưng không phải bằng không — trong một nghiên cứu theo dõi hơn 700 bệnh nhân trong 9 năm, chỉ có 25 trường hợp ung thư thứ phát được ghi nhận, trong đó chỉ 1 trường hợp là u lympho tế bào T.

3.3. NK cell therapy và CAR-NK — hướng đi mới nổi

Sơ đồ quy trình kỹ thuật liệu pháp tế bào NK (Natural Killer) với 5 nguồn cung cấp tế bào khác nhau (từ máu hiến, máu dây rốn, dòng tế bào, tế bào gốc iPSC và từ chính bệnh nhân) đang thâm nhập và bao quanh các khối u trong gan của một bệnh nhân nam, để giải thích chi tiết quy trình từ thu thập đến thâm nhập khối u.
Hình 3: Sơ đồ chi tiết quy trình liệu pháp tế bào NK (Natural Killer) với 5 nguồn cung cấp tế bào khác nhau, minh họa cách các tế bào CAR-T/NK thâm nhập và tấn công khối u gan (các tế bào CAR-T thâm nhập và bao quanh khối u gan với số lượng lớn được phóng to).

Bên cạnh CAR-T, liệu pháp tế bào NK (Natural Killer) và biến thể có gắn thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-NK) đang được xem là hướng đi bổ sung đầy tiềm năng, đặc biệt để khắc phục các hạn chế của CAR-T truyền thống.

Theo các bài tổng quan khoa học đăng trên PMC (thư viện y khoa quốc gia Hoa Kỳ), CAR-NK sở hữu một số ưu điểm nổi bật:

  • Không cần hòa hợp HLA: NK cell tấn công tế bào đích không phụ thuộc vào phức hợp hòa hợp mô chính (MHC), nên tế bào từ người hiến khác nhau vẫn có thể sử dụng được, mở đường cho sản phẩm “có sẵn” (off-the-shelf) thay vì phải sản xuất riêng cho từng bệnh nhân.
  • Độ an toàn cao hơn: các nghiên cứu ghi nhận CAR-NK ít gây ra hội chứng giải phóng cytokine, độc tính thần kinh hay bệnh ghép chống chủ (Graft-versus-Host Disease – GvHD) so với CAR-T.
  • Chi phí sản xuất thấp hơn và khả năng tiếp cận rộng hơn, do có thể sản xuất hàng loạt từ một nguồn tế bào gốc hoặc dây rốn thay vì phải thu hoạch riêng lẻ từ mỗi bệnh nhân.
  • Tiềm năng mở rộng sang cả khối u rắn, vốn là điểm yếu lớn nhất của CAR-T hiện tại.

Tuy vậy, CAR-NK vẫn đối mặt với thách thức về khả năng tồn tại và tăng sinh trong cơ thể (persistence), cũng như bị ức chế bởi vi môi trường khối u — các nhà khoa học vẫn đang tối ưu hóa thiết kế CAR và bổ sung các cytokine hỗ trợ (như IL-15) để cải thiện hiệu quả lâu dài.


4. Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Keytruda (Pembrolizumab) CAR-T CAR-NK / NK cell therapy
Bản chất Thuốc sinh học – kháng thể đơn dòng Tế bào T tự thân đã biến đổi gen Tế bào NK (tự thân hoặc đồng loài, có thể biến đổi gen)
Cơ chế Chặn thụ thể PD-1, “tháo phanh” miễn dịch sẵn có Nhận diện kháng nguyên đặc hiệu qua thụ thể CAR, tiêu diệt trực tiếp Tiêu diệt tế bào đích không phụ thuộc MHC, có thể gắn thêm CAR
Nguồn gốc Sản xuất công nghiệp bằng công nghệ sinh học tái tổ hợp Từ máu chính bệnh nhân Từ máu, dây rốn bệnh nhân hoặc người hiến
Chỉ định chính Đa dạng khối u rắn (phổi, hắc tố, thận, cổ tử cung…) và một số u lympho Ung thư máu: bạch cầu, u lympho, đa u tủy Ung thư máu (đã được nghiên cứu), đang mở rộng sang khối u rắn
Thời gian điều trị Truyền định kỳ mỗi 3–6 tuần, kéo dài Sản xuất 3–5 tuần, truyền 1 lần Có thể “có sẵn” (off-the-shelf), rút ngắn thời gian chờ
Tác dụng phụ đặc trưng Phản ứng tự miễn (viêm phổi, viêm đại tràng, viêm tuyến giáp…) Hội chứng giải phóng cytokine (40–95%), độc tính thần kinh (15–65%) Ít CRS, ít độc tính thần kinh, ít GvHD hơn CAR-T
Chi phí & khả năng tiếp cận Chi phí định kỳ, có sẵn tại nhiều cơ sở y tế Chi phí rất cao, quy trình sản xuất phức tạp, cá thể hóa Có tiềm năng chi phí thấp hơn nhờ sản xuất hàng loạt

5. Xu hướng phối hợp: khi hai liệu pháp gặp nhau

Một trong những hướng nghiên cứu được quan tâm nhất hiện nay là phối hợp Keytruda với liệu pháp tế bào miễn dịch để tối ưu hiệu quả điều trị. Logic đằng sau sự phối hợp này: sau một thời gian hoạt động, tế bào CAR-T có thể rơi vào trạng thái “kiệt sức” (exhaustion) do chính khối u tiết ra các tín hiệu ức chế qua con đường PD-1/PD-L1 — và đây chính là “sân nhà” của Keytruda.

  • Kết quả tích cực: Một nghiên cứu pha 1 công bố trên CURE Today cho thấy việc kết hợp một loại CAR-T thế hệ mới (nhắm đồng thời CD19 và CD22) với Keytruda ở bệnh nhân u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) tái phát hoặc kháng thuốc có thể tạo ra tình trạng lui bệnh hoàn toàn mà không làm tăng các tác dụng phụ nghiêm trọng vốn được dự đoán khi phối hợp hai liệu pháp mạnh. Tương tự, một nghiên cứu trình bày tại hội nghị ASH 2018 (đưa tin bởi ASCO Post) đã thử dùng pembrolizumab liều cố định 200mg mỗi 3 tuần cho các bệnh nhân đang mất dần đáp ứng với CAR-T nhắm CD19, với kết quả bước đầu khả quan ở cả người lớn mắc u lympho không Hodgkin và trẻ em mắc bạch cầu cấp dòng lympho.
  • Giới hạn cần lưu ý: Không phải trường hợp nào phối hợp cũng thành công. Một báo cáo ca bệnh đăng trên PMC ghi nhận trường hợp bệnh nhân u lympho thất bại với cả CAR-T nhắm CD19 lẫn pembrolizumab sau đó — nguyên nhân được cho là do tế bào CAR-T đã chuyển sang trạng thái lão hóa/kiệt sức sâu, khiến pembrolizumab không thể “đánh thức” lại khả năng tăng sinh và tấn công của chúng. Điều này cho thấy thời điểm phối hợp hai liệu pháp là yếu tố quyết định then chốt — can thiệp bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch cần được thực hiện trước khi tế bào CAR-T rơi vào trạng thái kiệt sức không thể phục hồi.

6. Nên chọn liệu pháp nào?

Việc lựa chọn giữa Keytruda và liệu pháp tế bào miễn dịch (hoặc phối hợp cả hai) hoàn toàn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, các phương pháp điều trị đã áp dụng trước đó, và đặc điểm sinh học khối u (như tình trạng biểu hiện PD-L1 hay sự hiện diện của kháng nguyên đích cho CAR). Đây là quyết định lâm sàng phức tạp, cần được đưa ra bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa ung bướu dựa trên hồ sơ bệnh án cụ thể của từng bệnh nhân — không có công thức chung áp dụng cho mọi trường hợp.


Tài Liệu Tham Khảo

  1. National Cancer Institute (NCI) – CAR T Cells: Engineering Immune Cells to Treat Cancer. cancer.gov
  2. National Cancer Institute (NCI) – T-cell Transfer Therapy. cancer.gov
  3. National Cancer Institute (NCI) – CAR T-Cell Therapy and Secondary T-Cell Cancer Risk. cancer.gov
  4. American Cancer Society – CAR T-cell Therapy and Its Side Effects. cancer.org
  5. Alliance for Cancer Gene Therapy – CAR T cells vs. immune checkpoint drugs. acgtfoundation.org
  6. Memorial Sloan Kettering Cancer Center – CAR T Cell Therapy: A Guide for Adult Patients & Caregivers. mskcc.org
  7. MD Anderson Cancer Center – What is CAR T Cell Therapy? Know Before Treatment. mdanderson.org
  8. Translational Science Review, PubMed – CAR T Cells and T-Cell Therapies for Cancer. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39495525
  9. PMC – CAR-NK cells: the next wave of cellular therapy for cancer. ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8080297
  10. PMC – CAR-NK Cell Therapy: A Transformative Approach to Overcoming Oncological Challenges. ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC11352442
  11. CURE Today – New CAR-T Cell Therapy, Given with Keytruda, Is Safe and Effective in Treating Diffuse Large B Cell Lymphoma
  12. ASCO Post – Combining a Checkpoint Inhibitor With CAR T-Cell Therapy May Augment Immune Response
  13. PMC – Case report: Senescence as mechanism of resistance to Pembrolizumab in a Lymphoma patient who failed CD19-Targeted CAR-T cell therapy. ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC9584643

Để lại một bình luận