Tại Hội nghị khoa học quốc tế lần thứ I do Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an) tổ chức mới đây, với sự góp mặt của gần 200 chuyên gia trong nước và quốc tế qua 25 phiên chuyên đề, chủ đề điều trị đích và điều trị miễn dịch ung thư tiếp tục được xem là hai hướng đi nổi bật nhất trong ngành ung bướu hiện nay. Nhiều báo cáo tại hội nghị cho thấy y học Việt Nam đang tiệm cận nhanh với các phác đồ tiên tiến trên thế giới, Liệu pháp miễn dịch ung thư mở ra thêm lựa chọn điều trị cho người bệnh, kể cả ở giai đoạn muộn.

Kết hợp liệu pháp tế bào miễn dịch với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch

Một trong những nội dung được quan tâm nhất tại hội nghị là hướng nghiên cứu kết hợp liệu pháp tế bào miễn dịch với nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI). Đây là nhóm thuốc hoạt động theo cơ chế “cởi trói” cho tế bào T — loại bỏ các tín hiệu đang kìm hãm hệ miễn dịch, nhờ đó tế bào T có thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, một hạn chế được các chuyên gia Nhật Bản chỉ ra là hiệu quả của ICI phụ thuộc rất nhiều vào “sức khỏe” miễn dịch của chính bệnh nhân. Ở không ít người bệnh ung thư giai đoạn tiến triển, hệ miễn dịch tế bào T đã suy yếu, khiến ICI đơn độc khó phát huy tác dụng tối đa.
Từ thực tế đó, hướng đi được đề xuất là bổ sung liệu pháp tế bào αβT nhằm phục hồi và tăng cường sức mạnh miễn dịch, kết hợp song song với ICI để hai phương pháp hỗ trợ lẫn nhau: một bên bồi đắp lực lượng miễn dịch, một bên gỡ bỏ “phanh hãm” khiến tế bào miễn dịch bị ức chế.
Các nghiên cứu lâm sàng bước đầu tại Nhật Bản cho thấy tín hiệu tích cực. Trong một nghiên cứu nhỏ trên nhóm bệnh nhân ung thư tiến triển hoặc tái phát, việc phối hợp liệu pháp αβT với liều thấp thuốc ICI cho thấy độ an toàn tốt, không ghi nhận biến cố nghiêm trọng, đồng thời một số ca bệnh có đáp ứng chống khối u rõ rệt. Ở một nghiên cứu khác nhắm đến nhóm bệnh nhân khó điều trị hơn — những người đã dùng ICI nhưng bệnh vẫn tiến triển — kết quả theo dõi cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đạt được tình trạng bệnh ổn định sau khi bổ sung liệu pháp tế bào miễn dịch.
Dù vậy, giới chuyên môn cũng lưu ý đây mới là kết quả bước đầu, cần thêm thời gian và các nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả lâu dài trước khi có thể áp dụng rộng rãi.
Hành trình nửa thế kỷ điều trị ung thư phổi: Từ phẫu thuật đến miễn dịch trị liệu

Cũng tại hội nghị, một phiên chuyên đề riêng về ung thư phổi đã khái quát lại chặng đường phát triển của các phương pháp điều trị căn bệnh này qua từng thập kỷ, cho thấy rõ vì sao điều trị miễn dịch được xem là bước ngoặt quan trọng nhất trong giai đoạn gần đây:
- Thập niên 1970: Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, gần như duy nhất, cho bệnh nhân ung thư phổi.
- Thập niên 1980: Xạ trị bắt đầu được bổ sung như một phương pháp hỗ trợ sau phẫu thuật, giúp kiểm soát khối u tốt hơn.
- Thập niên 1990: Hóa trị trở thành nền tảng điều trị, đặc biệt với các trường hợp bệnh đã ở giai đoạn tiến xa, không còn chỉ định phẫu thuật.
- Thập niên 2000: Y học bước sang giai đoạn điều trị đích (targeted therapy), nhắm trúng vào các đột biến phân tử đặc hiệu như EGFR, ALK… giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.
- Giai đoạn sau đó: Xuất hiện thế hệ thuốc điều trị đích mới (next-generation TKI) kết hợp cùng hóa trị, tạo ra các phác đồ đa mô thức toàn diện hơn.
- Bước ngoặt tiếp theo là sự ra đời của liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) — điển hình là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch nhắm vào trục PD-1/PD-L1 và CTLA-4 — với cơ chế đánh thức và khơi dậy chính hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư, thay vì tấn công trực tiếp khối u như các phương pháp trước đó.
- Hiện tại (Present): Xu hướng điều trị tiên tiến nhất là phối hợp thế hệ mới — kết hợp đồng thời liệu pháp miễn dịch, điều trị đích, hóa trị và các liệu pháp tế bào — nhằm tận dụng ưu điểm của từng phương pháp, cá thể hóa theo đặc điểm sinh học của từng bệnh nhân.
Nhìn lại hành trình này có thể thấy, sự phát triển không ngừng của các phương pháp điều trị đã liên tục cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư phổi, đồng thời mở ra ngày càng nhiều cơ hội sống hơn cho người bệnh — từ chỗ chỉ trông chờ vào dao kéo, đến nay đã có cả một “kho vũ khí” đa dạng để cùng phối hợp chống lại khối u.
Cá thể hóa điều trị — chìa khóa để tối ưu hiệu quả
Nhiều chuyên gia đầu ngành trong nước cũng nhấn mạnh: liệu pháp miễn dịch hay điều trị đích không phải là “chìa khóa vạn năng” cho mọi bệnh nhân ung thư. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào loại bệnh, đặc điểm gen, dấu ấn miễn dịch và vi môi trường khối u của từng người. Vì vậy, việc lựa chọn đúng bệnh nhân phù hợp, theo dõi sát quá trình đáp ứng để kịp thời điều chỉnh phác đồ, cùng với việc kiểm soát tốt các tác dụng phụ, được xem là yếu tố quyết định để liệu pháp miễn dịch phát huy tối đa hiệu quả với chi phí hợp lý nhất.
Ung thư không còn đồng nghĩa với “án tử”
Một điểm sáng khác được các bác sĩ chia sẻ tại hội nghị là sự thay đổi trong nhận thức về căn bệnh ung thư. Nhờ tiến bộ trong sàng lọc, chẩn đoán sớm và các phác đồ điều trị đa mô thức (kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích và điều trị miễn dịch), nhiều loại ung thư như tuyến giáp, vú, đại tràng, dạ dày, phổi… nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm hoàn toàn có khả năng điều trị khỏi. Ở giai đoạn sớm, việc dùng thuốc đích hoặc liệu pháp miễn dịch bổ trợ sau phẫu thuật đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sau 5 năm. Ngay cả ở giai đoạn muộn, các phác đồ phối hợp mới cũng giúp kéo dài thời gian sống và duy trì đáp ứng điều trị tốt hơn nhiều so với trước đây.
Nhờ đó, ung thư ngày càng được nhìn nhận và quản lý giống như một bệnh mạn tính — tương tự đái tháo đường hay tăng huyết áp — thay vì là một bản án không lối thoát như quan niệm trước kia.
Hợp tác nghiên cứu quốc tế: Góc nhìn từ các nhà khoa học Nhật Bản
Hội nghị cũng là nơi các nhà khoa học quốc tế chia sẻ hướng nghiên cứu của mình liên quan đến cơ chế miễn dịch trong ung thư. Một diễn giả đến từ Khoa Giáo dục và Hợp tác Quốc tế, Đại học Osaka Metropolitan (Nhật Bản) đã giới thiệu hướng nghiên cứu tập trung vào vai trò bệnh sinh của tế bào hình sao ở gan (hepatic stellate cell) trong xơ hóa gan, viêm gan nhiễm mỡ, xơ gan và ung thư gan, cùng với đáp ứng miễn dịch trong ung thư xương và ung thư tụy.
Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu này được biết đến là một trong những nhóm hàng đầu thế giới nghiên cứu về Cytoglobin — một loại protein thuộc họ globin có vai trò bảo vệ tế bào gan, được xem là hướng tiếp cận tiềm năng trong kiểm soát các bệnh lý gan mạn tính, bao gồm cả ung thư gan. Với hơn 50 công trình công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế, 3 chương sách chuyên khảo và 2 bằng sáng chế, nhóm nghiên cứu cũng đang duy trì hợp tác quốc tế với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, Đức và Bỉ.
Sự hiện diện của các nhóm nghiên cứu quốc tế như vậy tại hội nghị không chỉ giúp cập nhật kiến thức chuyên sâu về cơ chế miễn dịch trong ung thư nói chung, mà còn mở ra cơ hội hợp tác nghiên cứu, đào tạo dài hạn giữa các cơ sở y tế Việt Nam với mạng lưới học thuật quốc tế — một yếu tố được xem là nền tảng quan trọng để y học Việt Nam tiếp tục rút ngắn khoảng cách với thế giới trong lĩnh vực điều trị miễn dịch ung thư.

Hướng đi phía trước
Sự phát triển của xét nghiệm sinh học phân tử đang giúp các bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị trúng đích và cá thể hóa chính xác hơn cho từng bệnh nhân. Bên cạnh đó, hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ — như các chương trình thí điểm liệu pháp tế bào T, tế bào NK, tế bào tua đang được triển khai tại một số bệnh viện — cũng đang mở ra thêm cơ hội để người bệnh ung thư tại Việt Nam tiếp cận nhanh hơn với những phương pháp điều trị miễn dịch tiên tiến nhất trên thế giới.
Câu chuyện về liệu pháp miễn dịch ung thư vẫn còn nhiều điều cần tiếp tục nghiên cứu và kiểm chứng, nhưng những kết quả bước đầu đã và đang thắp lên hy vọng sống mới cho nhiều bệnh nhân — đặc biệt là những người từng được xem là “hết cách” với các phương pháp điều trị truyền thống.
Về chương trình hợp tác điều trị miễn dịch giữa Bệnh viện 19-8 với đối tác Nhật Bản (Công ty Cổ phần Seta Việt Nam Seta), dự án đã được Bộ Y tế phê duyệt và đang trong giai đoạn chuẩn bị thí điểm tế bào T, tế bào NK và thử nghiệm lâm sàng tế bào Tua.


