Liệu Pháp Miễn Dịch Điều Trị Ung Thư: Áp Dụng Cho Những Loại Ung Thư Nào?
Trong hai thập kỷ trở lại đây, liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư được xem là một trong những cột mốc phát triển quan trọng nhất của y học hiện đại. Cột mốc này từng được vinh danh bằng Giải Nobel Y học năm 2018 dành cho hai nhà khoa học James P. Allison và Tasuku Honjo nhờ phát hiện ra cơ chế ức chế miễn dịch tiêu cực.
Khác với hóa trị hay xạ trị tập trung vào việc tiêu diệt trực tiếp cả tế bào ung thư lẫn tế bào khỏe mạnh, liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách “kích hoạt” chính hệ thống phòng thủ của cơ thể để nhận diện và tiêu diệt khối u.
Vậy phương pháp này hoạt động ra sao và liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư áp dụng cho những loại ung thư nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư là gì?
Cơ thể con người sở hữu một hệ thống phòng thủ tự nhiên — hệ miễn dịch — có nhiệm vụ phát hiện và loại bỏ các tác nhân gây hại như vi khuẩn, virus, đồng thời nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường, trong đó có tế bào ung thư.
Vấn đề là tế bào ung thư có khả năng “lẩn trốn” hệ miễn dịch bằng nhiều cách, khiến các tế bào miễn dịch (đặc biệt là lympho T) không nhận ra chúng là mối nguy để tấn công. Liệu pháp miễn dịch ra đời với mục tiêu “vạch mặt” tế bào ung thư, khôi phục và tăng cường khả năng tấn công vốn có của hệ miễn dịch, thay vì tiêu diệt tế bào ung thư một cách trực tiếp như hóa trị hay xạ trị.
Đây được xem là một trong những bước tiến quan trọng nhất của y học ung bướu trong hai thập kỷ gần đây, với dấu mốc là giải Nobel Y học năm 2018 được trao cho hai nhà khoa học James P. Allison và Tasuku Honjo vì công trình nghiên cứu nền tảng về cơ chế này.
2. Cơ chế hoạt động: Vì sao liệu pháp miễn dịch tấn công đúng tế bào ung thư?
Cơ chế được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor).
Trong điều kiện bình thường, tế bào lympho T không tấn công các tế bào khỏe mạnh của cơ thể nhờ một cơ chế “nhận diện an toàn” gọi là điểm kiểm soát miễn dịch — giống như một loại “mật khẩu” mà tế bào khỏe mạnh đưa ra để báo hiệu “đừng tấn công tôi”. Đáng tiếc, nhiều loại tế bào ung thư học được cách “giả mạo” mật khẩu này, khiến lympho T bỏ qua chúng.
Hai điểm kiểm soát được nghiên cứu nhiều nhất là CTLA-4 và PD-1/PD-L1. Thuốc ức chế điểm kiểm soát hoạt động bằng cách ngăn chặn sự “bắt tay giả mạo” giữa tế bào ung thư và tế bào T — khi đó, tế bào T được “mở khóa” trở lại và nhận diện đúng tế bào ung thư để tiêu diệt. Trong hai nhóm này, thuốc kháng PD-1/PD-L1 nhìn chung được ứng dụng phổ biến hơn do hiệu quả tốt và ít tác dụng phụ hơn so với thuốc kháng CTLA-4.
Ngoài ức chế điểm kiểm soát, y học còn có một số hướng khác ít phổ biến hơn:
- Liệu pháp cytokine (interferon, interleukin): protein do chính cơ thể tạo ra, giúp kích hoạt phản ứng miễn dịch.
- BCG: một chế phẩm từ vi khuẩn lao đã làm yếu, được bơm trực tiếp vào bàng quang để kích hoạt miễn dịch tại chỗ, dùng trong điều trị ung thư bàng quang.
3. Liệu pháp miễn dịch được chỉ định cho những loại ung thư nào?
Kể từ khi FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt thuốc ức chế điểm kiểm soát đầu tiên cho ung thư hắc tố giai đoạn muộn, danh sách chỉ định đã mở rộng đáng kể qua nhiều năm nghiên cứu. Hiện nay, liệu pháp miễn dịch đã được chấp thuận sử dụng trong điều trị một số loại ung thư phổ biến, bao gồm:
- Ung thư hắc tố (melanoma)
- Ung thư phổi
- Ung thư đường tiết niệu
- Ung thư đầu – cổ
- Ung thư gan
- Ung thư đường tiêu hóa (thực quản, dạ dày, đại trực tràng)
- U lympho
- Ung thư cổ tử cung
- Ung thư vú
Phần lớn các chỉ định này áp dụng cho giai đoạn tiến triển hoặc di căn, và hiệu quả điều trị thường cao hơn ở nhóm bệnh nhân có mức độ bộc lộ PD-L1 cao (xác định qua xét nghiệm hóa mô miễn dịch), hoặc khối u có tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H) — một dấu hiệu cho thấy khối u dễ đáp ứng với liệu pháp miễn dịch hơn.
Điều quan trọng cần lưu ý: không phải mọi bệnh nhân ung thư, kể cả cùng một loại ung thư, đều đáp ứng với liệu pháp miễn dịch như nhau. Việc có phù hợp hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố sinh học của khối u và cần được bác sĩ đánh giá qua xét nghiệm chuyên sâu, không thể áp dụng đại trà.
Hướng nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc kết hợp liệu pháp miễn dịch với hóa trị, điều trị đích, hoặc phối hợp nhiều cơ chế miễn dịch khác nhau, nhằm mở rộng nhóm bệnh nhân có thể hưởng lợi.
4. Tác dụng phụ cần lưu ý
So với hóa trị truyền thống, liệu pháp miễn dịch thường được đánh giá là “dễ dung nạp” hơn, nhưng không có nghĩa là không có rủi ro. Vì cơ chế hoạt động là kích hoạt hệ miễn dịch, tác dụng phụ thường liên quan đến việc hệ miễn dịch hoạt động quá mức, có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khỏe mạnh.
Các tác dụng phụ thường gặp gồm:
- Phản ứng ngoài da: ngứa, khô da, nổi ban — đây là tác dụng phụ phổ biến nhất
- Hội chứng giống cúm: sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, đau cơ khớp, đau đầu
- Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy
- Phù nề do giữ nước
- Rối loạn nội tiết: suy giáp, suy tuyến thượng thận
- Viêm các cơ quan (phổi, gan, ruột…) trong một số trường hợp
Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào thể trạng người bệnh, loại ung thư, loại thuốc và liều lượng sử dụng. Phần lớn ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát được nếu phát hiện và xử trí kịp thời — đây là lý do người bệnh cần điều trị và theo dõi tại cơ sở y tế có chuyên môn về ung bướu, không tự ý sử dụng hoặc ngưng thuốc.
Kết luận
Liệu pháp miễn dịch đã mở ra một hướng điều trị mới cho nhiều loại ung thư, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển — nơi các phương pháp truyền thống có nhiều hạn chế. Tuy nhiên, đây là phương pháp cần chỉ định chính xác dựa trên đặc điểm sinh học của từng khối u, đi kèm theo dõi sát tác dụng phụ. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa ung bướu để được đánh giá mức độ phù hợp trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Nguồn tham khảo uy tín:
-
Viện Ung thư Quốc gia (NCI): Immunotherapy to Treat Cancer
-
Bộ Y tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô đường hô hấp, tiêu hóa và tiết niệu.

